|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiêt: Tư vấn lập báo cáo xả thải nguồn nước cấp và thải, xử lý nước thải, tư vấn thi công chuyển giao công nghệ hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, chất thải răn, thăm dò nguồn nước ngầm, sự cố môi trườn, tràn dầu, thiên tai
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát, thiết kế, lập quy hoạch, lập dự toán,. dự án, báo cáo đầu tư, đáng giá tác động môi trường các công trình dân dung, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp nước, nông nghiệp nông thôn, đô thị, điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|