|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Loại trừ đấu giá
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ tư vấn luật, kế toán, kiểm toán
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
Trừ quảng cáo thuốc lá
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Trừ họp báo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiên điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ đấu giá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Loại trừ đấu giá
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Loại trừ đấu giá
|