|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Đào tạo, hướng nghiệp cho các bạn chuyên biệt. Giáo dục đặc biệt và ngôn ngữ trị liệu.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Trung tâm Dạy ngoại ngữ ,Trung Tâm dạy Tin học; Dạy kèm (gia sư); Dạy bồi dưỡng kiến thức cấp 1,2,3. Luyện thi đại học. Trung tâm giáo dục dạy thêm, học thêm. Trung tâm đào tạo kỹ năng sống.
- Dạy luyện chữ, Dạy tiền lớp 1, Dạy luyện nói, nghe, đọc Tiếng anh. Dạy thủ công mỹ nghệ, dạy STEM. Dạy Mĩ Thuật.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|