|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm như đinh vít, bulong, con tán, vít mũi khoan, pát kim loại, các phụ kiện ghép nối khác bằng kim loại, tiện, phay, bào, khoan, hoặc hàn cắt trên kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản xuất các sản phẩm từ nhôm, hợp kim nhôm, hợp kim kẽm, thép, sắt, đồng xanh, đồng đỏ (không xi mạ)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu, linh kiện khuôn mẫu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: các hoạt động đóng gói (có hoặc không có dây chuyền tự động) như: đóng chai dung dịch (thực phẩm, đồ uống), đóng gói đồ rắn, đóng gói bảo quản dược liệu, dán tem/nhãn, đóng dấu, và đóng gói bưu kiện/quà tặng,….
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|