|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê lại quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp; Cho thuê mặt bằng và các công trình dịch vụ, công trình xây dựng, phần diện tích sàn xây dựng trong công trình xây dựng trong khu công nghiệp; Xây dựng nhà máy, nhà kho và văn phòng trong khu công nghiệp để bán hoặc cho thuê.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải không độc hại (không bao gồm thu gom rác thải trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (không bao gồm hoạt động thu mua, xử lý tài sản công tại các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại (không bao gồm thu gom rác thải trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ thủ tục đầu tư cho các nhà đầu tư.
- Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam (Không xuất nhập khẩu: Thóc, gạo, đường mía và đường củ cải, thuốc lá, xi gà, động vật hoang dã, da, lông thú và sản phẩm từ động vật hoang dã; không hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa, kinh doanh tạm nhập tái xuất).
- Thực hiện các dịch vụ kết nối và cung cấp tiện ích cho các nhà đầu tư trong khu công nghiệp.
- Vận chuyển hàng hóa trong nội bộ khu công nghiệp, từ khu công nghiệp đến các điểm giao nhận hàng hóa, các cơ sở gia công bên ngoài khu công nghiệp và ngược lại.
- Hỗ trợ các công việc hành chính, tư vấn cho các công ty con và công ty liên kết tại Việt Nam.
- Các hoạt động khác trong khu công nghiệp chưa được phân vào đâu.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (không bao gồm các thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không bao gồm các thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ; không bán lẻ: Thóc, gạo, đường mía và đường củ cải, thuốc lá, xi gà, động vật hoang dã, da, lông thú và sản phẩm từ động vật hoang dã).
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật, (không bao gồm dịch vụ kiểm định cho các phương tiện giao thông vận tải; dịch vụ kiểm định đối với các phương tiện, thiết bị chuyên dùng, container, thiết bị đóng gói hàng nguy hiểm dùng trong giao thông vận tải; dịch vụ kiểm định đối với các phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với các máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động được lắp đặt trên các phương tiện giao thông vận tải và phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ đăng kiểm tàu cá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (không bao gồm hoạt động thu mua, xử lý tài sản công tại các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối và bán lẻ điện trong khu công nghiệp (không bao gồm truyền tải điện)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường (không bao gồm dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng (thăm dò dư luận))
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp (không bao gồm bán buôn các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối như: Thóc, gạo, đường mía và đường củ cải, thuốc lá, xi gà, động vật hoang dã, da, lông thú và sản phẩm từ động vật hoang dã)
|