|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Đào tạo tin học; - Đào tạo ngoại ngữ (Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), Tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành, Giáo dục kỹ năng sống và các hoạt động Giáo dục ngoài giờ chính khóa, Trung tâm bồi dưỡng kiến thức văn hóa, luyện viết chữ đẹp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa. Giao nhận hàng hóa. Dịch vụ trung chuyển hàng hóa. Gửi hàng. Môi giới thuê tàu biển. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Logistics. Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa cấm kinh doanh)
|