|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán máy điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị vật liệu nha khoa y tế
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chứ hội nghị, hội thảo, triển lãm, lễ hội (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy hoá chất làm đạo cụ dụng cụ thực hiện chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, phần mềm vi tính (trừ phần mềm kế toán)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì sửa chữa thiết bị y tế (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xí mạ điện tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: -Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng – Sản xuất bông gòn, băng thun, gạc y tế, khẩu trang y tế, que đè lưỡi (không hoạt động tại trụ sở)
|