|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy võ thuật; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:Bán buôn nấm, nhân sâm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược liệu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thuốc đông y, bán thuốc nam (dược liệu) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xoa bóp, bấm huyệt, nắn khớp xương, thuật châm cứu, giác hơi, điều trị thoái hóa, thoát vị đĩa đệm
|