|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất bột sắn và các sản phẩm phụ có sắn
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: Trồng sắn
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Sản xuất khí biogas
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Không bao gồm khai thác các loại gỗ Nhà nước cấm)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(Không bao gồm khai thác các loại gỗ Nhà nước cấm)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh và xuất nhập khẩu phân bón
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ nâng hạ container
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh, rượu vang, rượu nhập khẩu.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng, yến sào, đông trùng hạ thảo, bánh trung thu,...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|