|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn Que hàn, Dây hàn, Đá mài, đá cắt, Mặt nạ hàn, mặt nạ mài, kính hàn, Găng tay hàn, tạp dề thợ hàn, áo hàn. ...
|