|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kèm (gia sư), Dạy các kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình, đàm phán,…; Dạy các môn học bổ trợ như ngoại ngữ, tin học;
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm các hoạt động quảng cáo Nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(các hoạt động thăm dò dư luận tuân thủ theo quy định của pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trong nước)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
+ Tư vấn giáo dục,
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục
|