|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dựng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Lập dự án, quan lý dự án các công trình giao thông, dân dung, công nghiệp, thủy lợi, điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ kỹ thuật xây dựng; hoạt động phiên dịch; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; giám sát môi trường định kỳ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế, dịch vụ phục vụ khách du lịch; dịch vụ trao đổi khách, kết nối tour, dịch vụ đặt chỗ có liên quan đến du lịch như: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, dịch vụ giải trí thể thao
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Kinh doanh công viên xanh, công viên nước
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
CHi tiết: Hoạt động các khu giải trí, bãi biển, karaoke
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|