|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu, kinh doanh giống cây trồng, vật tư nông nghiệp, phân bón các loại, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, hóa chất phục vụ trong nông nghiệp; kinh doanh sản phẩm sau thu hoạch; Bán buôn đá mỹ nghệ, đá ốp lát
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cấy hái, cày bừa, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất chế phẩm sinh học
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc các công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh đô thị và các công trình công cộng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống tưới tiêu thông minh, lắp đặt hệ thống nhà lưới, nhà kính dùng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và cung cấp các sản phẩm về cây xanh, hoa cây cảnh, giống cây trồng; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; kinh doanh bột bã bia
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế tác, Gia công đá mỹ nghệ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đá mỹ nghệ, đá ốp lát
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quan bar, vũ trường)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|