|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đường dây trạm biến áp điện chiếu sáng đô thị, lắp đặt thiết bị điện.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị vui chơi giải trí.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hệ thống điện công trình dân dụng; giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; khảo sát địa chất công trình; lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và đô thị, thủy lợi, cấp thoát nước, giao thông, công trình điện đến 35 KV; lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; tư vấn đấu thầu các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật và đô thị, thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình điện đến 35 KV; thẩm tra dự toán các công trình điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư, khai thác, quản lý và kinh doanh chợ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phế liệu.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, đường hầm.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy sản, công viên cây xanh.
|