|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch trong nước và quốc tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề, ngoại ngữ, tin học, văn hóa, dạy thêm, hoạt động dạy kèm (gia sư), các khóa học dành cho học sinh yếu kém
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Kiểm tra linh kiện điện tử;
- Kiểm tra âm thanh và độ rung;
- Kiểm tra đặc tính vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví dụ như độ chịu lực, độ bền, độ dày, độ phóng xạ...;
- Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy;
- Kiểm tra hiệu năng của máy đã hoàn thiện;
- Phân tích lỗi, nguyên nhân hỏng;
- Kiểm tra thử nghiệm bằng việc sử dụng các mô hình hoặc mô hình mô phỏng;
- Hoạt động đánh giá chất lượng và nguồn gốc sản phẩm;
…
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện điện tử
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa kỹ thuật, nhựa gia dụng ( trừ tái chế phế liệu, luyện các cao su, sản xuất ốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Cung ứng các thiết bị giáo dục, tư vấn du học
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại thực phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
|