|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: -Khách sạn, - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý chủ yếu tham gia vào việc bán các tua du lịch và du thuyền trọn gói cho công chúng hoặc khách hàng thương mại
- Hoạt động trung gian trong việc ký kết hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch từ các nhà điều hành tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: - Hoạt động sắp xếp, kết nối và tiếp thị các tua du lịch trọn gói, bao gồm:
+ Các tua du lịch trọn gói, trong nước hoặc quốc tế,
+ Các tua du lịch tự thiết kế theo yêu cầu riêng của khách, trong nước hoặc quốc tế.
- Các nhà điều hành hành tua du lịch tham gia vào việc điều hành tua du lịch được bán bởi các đại lý lữ hành, bao gồm sắp xếp và kết nối các dịch vụ khác nhau trong các tua du lịch trọn gói. Các nhà điều hành tua du lịch có thể được thuê hoặc ký hợp đồng bởi một đại lý lữ hành hoặc họ có thể hoạt động như các nhà điều hành tua du lịch độc lập liên quan đến các dịch vụ sau: vận tải, lưu trú, ăn uống, tham quan các điểm du lịch như bảo tàng, di tích lịch sử, di sản văn hóa, nhà hát, âm nhạc hoặc các sự kiện thể thao...
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
|