|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ phòng và diệt côn trùng, diệt mối
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành môi trường
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý dịch vụ công viên, cây xanh đô thị, đường giao thông và các công trình thủy lợi.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng cơ sở đô thị, đường giao thông và các công trình thủy lợi. Duy tu, bảo dưỡng đường giao thông nội thành, hạ tầng cơ sở.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, quản lý vận hành hệ thống chiếu sáng đô thị.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
- Bán buôn các gia súc, gia cầm sống.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|