|
7310
|
Quảng cáo
(trừ Quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tem)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ sản xuất chương trình truyền hình)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán, tài chính, kế toán)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động cắt xén thông tin, hoạt động báo chí)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động hậu kì phim điện ảnh, video
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ hoạt động của phóng viên ảnh, hoạt động của các nhà báo độc lập)
|