|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám y học cổ truyền; Phòng chẩn trị y học cổ truyền, liên chuyên khoa
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán thực phẩm chức năng; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8693
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Trừ các hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|