|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm loại Nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá tài sản; trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn thuế, pháp luật, kế toán, kiểm toán)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm thông tin phục vụ điều tra và Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(không bao gồm hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động tư vấn chứng khoán và hoạt động của nhà báo độc lập)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không bao gồm tổ chức họp báo)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(không bao gồm hoạt động phát thanh truyền hình)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(không bao gồm hoạt động phát thanh truyền hình)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(không bao gồm hoạt động phát thanh truyền hình)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
(không bao gồm hoạt động phát thanh truyền hình)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|