|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
( Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet, không bao gồm đấu giá bán lẻ qua bưu điện hoặc internet)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Chi tiết: Sản xuất nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc cơ thể và các sản phẩm mỹ phẩm khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
( Chi tiết: Bán lẻ sách, ấn phẩm giáo dục, văn phòng phẩm, quà tặng và sản phẩm tiêu dùng khác trong cửa hàng )
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
( Chi tiết: Bán lẻ những thiết bị, phần mềm phục vụ giảng dậy và học tập)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết: Bán lẻ những loại hàng hóa phục vụ giảng dạy và học tập)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết: Bán lẻ những loại hàng hóa, văn phòng phẩm đã qua sử dụng phục vụ giảng dậy và học tập. Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5811
|
Xuất bản sách
( Chi tiết: Biên tập, xuất bản sách in và sách điện tử, hợp tác với nhà xuất bản để phát hành)
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
( Chi tiết: Cung cấp dịch vụ logistics trong thương mại điện tử)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Chi tiết: Sản xuất video bài giảng, khóa học online, video quảng cáo, nội dung số phục vụ hoạt động giáo dục và thương mại)
|
|
7310
|
Quảng cáo
( Chi tiết: Dịch vụ chạy quảng cáo trên nền tảng số để tiếp thị và bán sản phẩm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế bao bì, thiết kế logo và các sản phẩm thiết kế phục vụ hoạt động quảng cáo, thương mại)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Không bao gồm dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ đòi nợ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
( Chi tiết: trừ hoạt động thể thao)
|