|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh nói chung (không chuyên dụng) cho tất cả các loại công trình, như:
+ Văn phòng,
+ Nhà ở riêng: ví dụ như căn hộ hoặc nhà riêng,
+ Nhà máy,
+ Cửa hàng,
+ Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, tòa nhà bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, các cơ sở kinh doanh, các tòa dân cư và các khu nhà đa mục tiêu khác;
- Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống;
- Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi;
- Vệ sinh chai lọ;
- Vệ sinh máy móc công nghiệp;
- Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt, máy bay...;
- Vệ sinh mặt đường và tàu chở dầu trên mặt biển;
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng;
- Quét đường và cào tuyết;
- Vệ sinh các tòa nhà mới ngay sau khi xây dựng;
- Vệ sinh hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho bên ngoài tòa nhà;
- Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Bao gồm dịch vụ logistics, đại lý giao nhận hàng hóa.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|