|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: (Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây,ngói,đá,cát,sỏi Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn,vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Buôn bán vật liệu , thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết : Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn sơn,vécni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng,gạch xây,ngói, đá,cát sỏi,sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa băng ô tô loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chi tiết: Dịch vụ phục vụ rượu, bia,nước giải khát)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Cho thuê ôtô)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
(Chi tiết: Dịch vụ photocopy)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Chi tiết: bể bơi công cộng)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Chi tiết: Dịch vụ karaoke; Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Chi tiết: kinh doanh lắp đặt khung nhôm kính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Chi tiết: bán buôn chăn, ga, gôi, đệm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, các loại bếp)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|