|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn kim loại niken, bán buôn hợp kim của sắt (hợp kim ferro); hợp kim nhôm; hợp kim chì, kẽm và thiếc; hợp kim đồng; hợp kim crôm, măng gan, niken...
- Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu;
- Bán buôn sắt và kim loại màu ở dạng nguyên sinh;
- Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt và kim loại màu...;
- Bán buôn bán thành phẩm kim loại và quặng kim loại.
(Trừ vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn bột giặt, nước xả vải, lau sàn, nước tẩy vệ sinh, hương xịt phòng, khử mùi các loại.
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn thiết bị, đồ bảo hộ lao động
- Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe đạp thể thao, xe địa hình và phụ tùng xe đạp, xe đạp điện, xe đạp thể thao, xe địa hình.
- Bán buôn các loại mũ bảo hiểm
- Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...
- Bán buôn đồ điện tử tiêu dùng, ví dụ như băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh, radio, tivi, thiết bị âm thanh, máy chơi trò chơi điện tử...;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, ví dụ như máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình...;
- Bán buôn phần mềm có sẵn không được tùy chỉnh, bao gồm trò chơi điện tử, được cung cấp trên phương tiện vật lý với quyền sử dụng vĩnh viễn phần mềm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, cứu hộ, cứu nạn; bán buôn thiết bị, công cụ đo lường, đo nhiệt độ, kiểm tra, thí nghiệm.
- Bán buôn trang thiết bị y tế;
- Bán buôn máy móc, thiết bị tiệt trùng bằng tia UV.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, dệt, may, da giày, y tế, văn phòng,
- Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác.
- Bán buôn thiết bị và linh kiện động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng: Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu hóa thạch, nhiên liệu ít các-bon hoặc không các-bon, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất); vật tư, vật liệu, phụ liệu ngành công nghiệp;
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
- Bán buôn cao su
- Bán buôn băng keo;
- Bán buôn mặt nạ, tấm chắn chống giọt bắn nước bọt và kính chắn.
- Bán buôn vật tư, công cụ, dụng cụ, phương tiện, trang thiết bị dùng cho bảo hộ lao động, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn.
- Bán buôn nguyên liệu hạt nhựa, hạt nhựa, nhựa và các sản phẩm từ nhựa; sản phẩm nhựa gia dụng.
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
- Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc, giày dép.
- Bán buôn giấy, nguyên liệu ngành giấy, giấy kháng khuẩn;
- Bán buôn ly giấy , chén giấy, ống hút giấy và các sản phẩm làm bằng giấy.
- Bán buôn nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm y tế;
- Bán buôn mút xốp các loại (PE, EVA, Artilon, Pu, đệm mút và các loại mút xốp khác, tấm cách nhiệt);
- Bán buôn bao bì các loại, túi hút chân không PA/PE.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bình giữ nhiệt; bán buôn máy bơm công nghiệp; bán buôn thuyền composite, thuyền nhựa, xuồng; bán buôn thẻ quà tặng, phiếu mua hàng, phiếu quà tặng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị an toàn lao động.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị an toàn lao động.
- Bán lẻ xuồng bơm hơi, xuồng thể thao và giải trí
- Bán lẻ các loại dây bện và lưới
- Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, giẻ lau…;
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
- Bán lẻ hợp kim của sắt (hợp kim ferro); hợp kim nhôm; hợp kim chì, kẽm và thiếc; hợp kim đồng; hợp kim crôm, măng gan, niken...
- Bán lẻ quặng sắt và quặng kim loại màu;
- Bán lẻ sắt, kim loại niken và kim loại màu ở dạng nguyên sinh;
- Bán lẻ bán thành phẩm bằng sắt và kim loại màu...;
- Bán lẻ bán thành phẩm kim loại và quặng kim loại.
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Cung cấp giải pháp hệ thống thông tin chuyên dụng; dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; dịch vụ tích hợp hệ thống; dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán, tài chính, chứng khoán)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: dịch vụ về kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác; tư vấn về chuyển giao công nghệ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công trang thiết bị an toàn, bảo hộ lao động;
- Sản xuất thiết bị phòng cháy chữa cháy;
- Sản xuất thiết bị bảo vệ an toàn như: Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác, Sản xuất phao cứu sinh, Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy), Sản xuất nút tai và nút chống ồn (cho bơi lội và bảo vệ tiếng ồn), Sản xuất mặt nạ khí ga.
- Sản xuất chổi, bàn chải bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, bàn chải sàn cơ khí điều khiển bằng tay, giẻ lau, máy hút bụi lông, chổi vẽ, trục lăn, giấy thấm sơn, các loại chổi, bàn chải khác
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị ngành công nghiệp.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy móc thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn;
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn;
- Bán buôn hàng may mặc, quần áo bảo hộ lao động
- Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác;
- Bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng, clanhke.
- Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái; đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét, đất đắp nền, đất thịt dùng làm vật liệu sản xuất gạch và vật liệu xây dựng khác.
- Bán buôn gạch không nung, bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống cống, cọc các cấu kiện bê tông đúc sẵn...
- Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...
- Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép;
- Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm.
- Bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường;
- Bán buôn máy nước nóng và nồi hơi;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác...
- Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện.
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn cây chống, cốt pha, giàn giáo xây dựng;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in sách, in tài liệu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: - Sản xuất, gia công xuồng bơm hơi,
- Sản xuất, gia công thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|