|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo, lúa mỳ, đỗ, lạc, hạt ngũ cốc và các loạt hạt khác
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết:
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa;
- Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết:
- Sản xuất bột giấy các loại;
- Sản xuất giấy và giấy bìa các loại;
- Sản xuất giấy thủ công;
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm giấy khác như:
+ Giấy ăn, giấy lau chùi,
+ Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy.
- Sản xuất giấy viết, giấy in;
- Sản xuất phong bì, bưu thiếp;
- Sản xuất sản phẩm giấy khác…
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết:
- Sản xuất thùng gỗ, hòm, thùng thưa (sọt), thùng hình ống và các đồ đựng bằng gỗ tương tự;
- Sản xuất tấm nâng hàng, thùng nâng hàng và tấm nâng hàng khác bằng gỗ;
- Sản xuất thùng tròn, bình, chum và các sản phẩm thùng bằng gỗ khác;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn lên nhựa, in trực tiếp lên vải dệt, nhựa, giấy, kim loại, gỗ và gốm;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nồi, ấm, bát đĩa, chảo, chậu tắm, chậu giặt, các đồ nấu bằng kim loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh, điều hòa nhiệt độ, gas, hút bụi
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất bếp gas, van điều áp, bếp từ, bếp hồng ngoại, máy hút khử mùi, bình nóng lạnh bằng gas, bình nóng lạnh bằng điện, tủ sấy bát
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết:Sản xuất cụm chế đánh lửa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xăng, gas
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, máy hút khói nhà bếp, bếp từ, máy sấy bát , kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành nhựa. Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
-Bán lẻ các hàng hóa kinh doanh thông thường khác;
-Bán lẻ hàng hóa nhập khẩu khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa ( trừ các mặt hàng thuộc danh mục nhà nước cấm buôn bán)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn nồi cơm điện, ấm đun nước dung điện, lò vi sóng;
-Bán buôn kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại…
-Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
-Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
-Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Bán buôn chuyên doanh các mặt hàng không thuộc trường hợp Nhà nước cấm buôn bán.
-Bán buôn túi ni-lông; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu phục vụ ngành nhựa.
- Bán buôn kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại…
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
-Bán buôn các loại kim loại khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn xi măng, đất sét, đất màu và các loại đất khác…
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
-Bán buôn kính xây dựng
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
-Bán buôn đồ ngũ kim
-Mua bán sơn các loại
-Mua bán thạch cao
-Bán buôn các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác..
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng:
- Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh;
- Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, nhôm, inox, sắt thép;
- Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu...
- Bán lẻ kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...
- Bán lẻ xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán lẻ sắt, thép xây dựng, vật liệu xây dựng khác.
- Bán lẻ thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác.
- Bán lẻ nhôm kính, inox, nhôm hệ.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, hàng hóa, vận tải gia súc, nông lâm sản, vận tải sắt, sỏi, đá, gạch, ngói, hàng hóa thông thường khác;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng ( trừ các mặt hàng thuộc danh mục nhà nước cấm buôn bán)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, lâm sản (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Gạo, ngô, thóc, đỗ, lạc và các loại hạt khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ gạo, khoai tây, ngô..., Sản xuất bột ngô ẩm; Sản xuất bột sắn và các sản phẩm phụ của sắn; Sản xuất dầu ngô.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|