|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Sản xuất chế phẩm, dung dịch chức năng, phụ gia phục vụ chăm sóc – vệ sinh – bảo dưỡng phương tiện giao thông (bao gồm sản phẩm phụ trợ phục vụ vận hành phương tiện sử dụng năng lượng mới),
- Sản xuất chế phẩm hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Chế phẩm sát khuẩn tay và da; chế phẩm khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn thiết bị y tế, khử khuẩn không khí).
-Sản xuất chế phẩm, phụ gia, dung dịch chức năng dùng trong xử lý bề mặt, tráng phủ và hoàn thiện sản phẩm dệt may và bảo hộ lao động
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, bốc dỡ hàng hóa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tem nhãn, thẻ treo, hộp giấy và các sản phẩm in nhanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm, Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu ngành in - ngành may mặc, giấy, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh), Mua bán nguyên vật liệu ngành in- ngành may mặc, Bán buôn hoá chất công nghiệp như: mực in, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, axít
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|