|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Chi tiết: - Xây dựng, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: - Thiết kế kỹ thuật, lập dự án đo đạc bản đồ)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chi tiết: - Sản xuất, chế biến đồ gỗ nội thất và đồ gỗ xây dựng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: - Mua bán đồ gỗ nội thất và đồ gỗ xây dựng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp 35KVA)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: - Dịch vụ thẩm định, thẩm tra, kiểm tra, nghiệm thu các sản phẩm đo đạc bản đồ)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng xây dựng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chi tiết: - Khai thác và mua bán đất, đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: - Xây dựng khu đô thị
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
- Hoàn thiện công trình xây dựng)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|