|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa (trừ các mặt hàng thuộc danh mục nhà nước cấm buôn bán).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng, đất sét, đất màu và các loại đất khác…;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Mua bán sơn các loại ;
- Mua bán thạch cao;
- Bán buôn các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn băng keo, băng dính, xốp hơi, xốp nổ, thùng xốp…;
- Bán buôn chuyên doanh các mặt hàng không thuộc trường hợp Nhà nước cấm buôn bán;
- Bán buôn túi ni-lông; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu phục vụ ngành nhựa;
- Bán buôn kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại…
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ các hàng hóa kinh doanh thong thường khác;
- Bán lẻ hàng hóa nhập khẩu khác.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành nhựa.;
- Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt, thép;
- Bán buôn các loại kim loại khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
̵ Bán buôn nồi cơm điện, ấm đun nước dung điện, lò vi sóng;
̵ Bán buôn kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại…;
̵ Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
̵ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
̵ Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, máy hút khói nhà bếp, bếp từ, máy sấy bát, kệ bếp, chạn bếp, giá bếp, bếp gas, bếp hồng ngoại.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng (trừ các mặt hàng thuộc danh mục nhà nước cấm buôn bán)
|