|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: -Bán lẻ trong siêu thị;
-Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi;
-Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: -Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi của hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: -Mua bán nguyên vật liệu xây dựng;
-Mua bán sản phẩm kim loại cho xây dựng: Sắt, thép, gang..;
-Mua bán đồ ngũ kim; Kính, sơn, màu, véc ni;
-Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất sét và vật liệu xây dựng khác;
-Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: -Mua bán gas, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: -Vận tải hành khách bằng xe taxi, xe lam, xe lôi, xe máy;
-Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh và liên tỉnh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: -Mua bán xe ô tô, xe máy, xe đạp và xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: -Sửa chữa thiết bị điện, máy móc, máy vi tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn, điện tử gia dụng;
-Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học;
-Sửa chữa thiết bị điện;
-Sửa chữa thiết bị, đồ dùng cá nhân;
-Sửa chữa thiết bị khác.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Sản xuất và mua bán dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ dùng kim loại thông dụng;
-Sản xuất và mua bán đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn;
-Sản xuất và mua bán sản phẩm bằng kim loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: -Mua bán, tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: -sản xuất và ,mua bán sắt, thép, gang.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: -Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy nông nghiệp, máy công nghiệp;
-Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện;
-Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
-Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
-Mua bán và phân phối các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: -Mua bán máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: -Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: -Bán lẻ trong siêu thị;
-Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi;
-Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp;
-Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
-Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: -Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: -Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
-Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: -Xây dựng công trình điện năng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: -Lắp đặt hệ thống nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: -San lấp mặt bằng công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|