|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán tấm lợp kim loại, khung nhôm, cửa kính, cửa kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, cửa thủy lực, cửa cuốn, mái hiên di động.
- Gia công khung thép nhà xưởng, và các sản phẩm liên quan đến kim loại
- Sản xuất tôn mái lợp, tôn dựng tường.
- Sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán kính xây dựng các loại
- Mua bán cửa các loại bằng nhiều chất liệu như: cửa kính, cửa kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, cửa thủy lực, cửa cuốn, mái hiên di động,…
- Mua bán gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà tắm
- Mua bán gỗ cây, tre, nứa
- Mua bán vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, xi măng, gạch xây,…
- Mua bán sơn, vécni
- Mua bán vật tư phụ trợ như: que hàn đá, mài đá, cắt các loại dụng cụ,…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn, bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Mua bán linh kiện điện tử
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt các thiết bị điện và đồ dùng gia đình
- Lắp đặt các thiết bị điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất tủ, bàn, ghế, giá, kệ bằng kim loại
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4220
|
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn các thành phẩm từ kim loại như: tôn, inox,…
|