|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi, xe lam, xe lôi, xe máy;
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phu tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy nông nghiệp, máy công nghiệp;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Mua bán và phân phối các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, máy công trình
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và thiết bị ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, máy công trình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế và mua bán phế liệu kim loại và phi kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ dùng kim loại thông dụng;
- Sản xuất và mua bán đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn;
- Sản xuất và mua bán các sản phẩm khác bằng kim loại.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa thiết bị điện, máy móc, máy vi tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn, điện tử gia dụng;
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học;
- Sửa chữa thiết bị điện;
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng cá nhân;
- Sửa chữa thiết bị khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, máy xúc, máy ủi, máy công trình, máy khai khoáng, máy xây dựng, máy nông nghiệp, máy công nghiệp.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, mua bán xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ, công trình công ích, công trình dân dụng và công nghiệp;
- Xây dựng công trình giao thông đường bộ, công trình thủy lợi, thủy điện, xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện;
- Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu xây dựng;
- Mua bán sản phẩm kim loại cho xây dựng: Sắt, thép, gang và các sản phẩm liên quan;
- Mua bán đồ ngũ kim; kính, sơn, màu, vécni;
- Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất sét và vật liệu xây dựng khác;
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán gas, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|