|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán và phân phối các loại nguyên vật liệu công nghiệp, vật tư phụ trợ và vật tư tiêu hao sản xuất; các sản phẩm nhựa, sản phẩm cao su và linh kiện liên quan; các loại thiết bị kho bãi, thiết bị hỗ trợ logistics và phụ kiện liên quan; các loại trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị an toàn và phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE);các loại nhãn mác, tờ hướng dẫn, hộp màu, thùng carton, bao bì giấy, băng keo, keo nóng cháy, keo dán công nghiệp, dây đai đóng gói, dây buộc, màng co/màng quấn, túi nhựa và các vật tư đóng gói khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: mua bán và phân phối các loại IC điện tử, linh kiện điện tử, máy vi tính, thiết bị công nghệ thông tin và các thiết bị ngoại vi.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Bán buôn van và ống điện tử;
– Bán buôn thiết bị bán dẫn;
– Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý;
– Bán buôn mạch in;
– Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng);
– Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, ví dụ như điện thoại di động, modem;
– Bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán và phân phối các loại thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm và vật tư liên quan; Mua bán và phân phối các loại máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử gia dụng và thiết bị điện gia dụng (không bao gồm các mặt hàng bị cấm hoặc phải có giấy phép đặc biệt).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, gói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn sơn, véc ni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ đánh máy, soạn thảo văn bản; Dịch vụ tư vấn định cư; Dịch vụ tư vấn xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn pháp luật)
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|