|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn trầm hương, nụ trầm, nhang sạch, dụng cụ xông trầm, tinh dầu; Bán buôn viên xông, thảo dược xông tắm, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ tự nhiên
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các khay đốt trầm, lư xông trầm bằng gỗ, dụng cụ thưởng trầm bằng tre nứa.
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại nhang, nụ trầm hương, bột trầm, nến thơm, và các chất thơm dùng cho mục đích tôn giáo, thư giãn ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất viên xông thảo dược, tinh dầu tự nhiên dùng trong y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất lư xông hương, đĩa đốt trầm bằng gốm sứ, mỹ nghệ
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ viên xông, tinh dầu, thảo dược
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; Bán lẻ nụ trầm, nhang sạch, đồ thờ cúng, vật phẩm phong thủy;
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất video giới thiệu tour, địa điểm du lịch, làm clip quảng bá truyền thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện quảng bá du lịch, hội chợ du lịch, hội thảo hợp tác quốc tế trong lĩnh vực du lịch; Tổ chức các sự kiện, hội nghị, hội thảo hợp tác đầu tư, xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Tổ chức hoạt động trải nghiệm văn hóa, lớp học ngắn hạn cho du khách như nấu ăn, thủ công mỹ nghệ, học tiếng Việt;
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh
|