|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: bao gồm cả may khẩu trang vải dệt kim, dệt thoi kháng khuẩn và không kháng khuẩn, quần áo, mũ, găng tay kháng khuẩn và không kháng khuẩn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh doanh vải, hàng may mặc, giày dép.
|
|
46593
|
|
|
46696
|
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, hạ tầng.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Giặt, mài công nghiệp. Sản xuất khẩu trang vải dệt kim, dệt thoi kháng khuẩn và không kháng khuẩn, quần áo, mũ, găng tay kháng khuẩn và không kháng khuẩn.
|
|
46692
|
|
|
17021
|
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa.
|
|
22201
|
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic.
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề ngắn hạn
|