|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bản buôn) các hàng hóa theo quy định của
pháp luật.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bản buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật. (Trừ vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bản buôn (không thành lập cơ sở bản buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật. (Trừ dầu thô, dầu đã chế biến)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật. (Trừ thuốc lá, xì gà, sách, báo, tạp chí, vật phẩm ghi hình, kim loại quý, đã quý, được phẩm, thuốc nổ, gạp, đường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bản lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện vận tải khác)
|