|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Cửa nhựa, trần nhựa, cửa sổ, khung, mành (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cửa nhôm, kính, cửa kim loại, cửa sổ và khung cửa, cửa chóp, cổng, lan can kim loại, trần nhôm, trần kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công, lắp đặt các phụ kiện, sản phẩm bằng nhôm, thép, inox dùng cho công trình nhà ở, công trình nhà nước, các loại cửa nhôm, cửa cuốn, cửa tự động, cửa chống cháy và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu khác mà thị trường có nhu cầu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|