|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn Kim khí, ngũ kim;Dụng cụ cơ khí, dụng cụ cầm tay;buộc tiêu chuẩn (bu lông, đai ốc, vít, chốt, vòng đệm...);Vật liệu khuôn mẫu;Phụ kiện lắp ghép cơ khí, dụng cụ cơ khí, vật liệu khuôn mẫu, văn phòng phẩm, keo công nghiệp, băng keo, dầu bôi trơn, thiết bị phụ trợ nhà máy.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuấn nhập khẩu hàng hoá doanh nghiệp kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới máy móc, thiết bị, vật tư công nghiệp, kim khí, linh kiện cơ khí...
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ mặ hàng Nhà nước cấm)
|