|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu sắt, thép các loại; thép xây dựng, thép công nghiệp, thép tấm, thép cuộn, thép lá, thép thanh, thép hình H/I/U/V/L, thép ống, thép hộp, phôi thép, thép không gỉ, thép mạ kẽm, thép kết cấu, vật tư sắt thép và sản phẩm thép bán thành phẩm; nhôm, đồng, chì, kẽm, titan và kim loại màu khác dạng nguyên sinh, bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình; vật tư kim loại công nghiệp khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa; vật tư công nghiệp, vật liệu kim loại, phụ kiện cơ khí, thiết bị và hàng hóa khác không thuộc danh mục cấm kinh doanh.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác; lưu giữ, bảo quản sắt, thép, vật tư kim loại và hàng hóa công nghiệp.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật; thiết kế cơ khí; thiết kế kết cấu; Shop Drawing; BIM; thiết kế hệ thống cổng, hàng rào, lan can.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy laser; máy CNC; robot hàn; máy phun bi; máy cắt; máy chấn; motor cổng tự động; thiết bị nâng hạ; thiết bị nhà máy.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; hàng rào, cổng, lan can, phụ kiện, đồ ngũ kim, phụ kiện cơ khí, vật tư lắp đặt công trình, cấu kiện, sản phẩm thép phục vụ xây dựng.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn POM, Nylon, HDPE, UHMWPE, PVC, PU, PTFE (Teflon), hạt nhựa công nghiệp, tấm nhựa kỹ thuật.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa, trừ đấu giá tài sản và các hoạt động phải có giấy phép hoặc điều kiện riêng nếu pháp luật quy định.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cổng tự động, hàng rào, lan can, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|