|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại khay giấy
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn; các sản phẩm giấy
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng plastic; Sản xuất, gia công các sản phẩm từ plastic như: màng nhựa PE, PP, PET che và bảo vệ sản phẩm; tấm xốp (nhựa xốp), tấm xốp dẫn điện; khuôn nhựa; vít nhựa, vỏ bảo vệ camera, tấm lót bằng nhựa, đế gắn sản phẩm, hộp nhựa, khay nhựa, quai sách bằng nhựa, núm nhựa; Sản xuất, gia công băng dính các loại.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa các loại khuôn kim loại do công ty sản xuất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 84.54; 84.80; 48.19; 48.23; 3923; 4419; 4701; 4702; 4703; 4704; 4705; 4706; 8207
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, sửa chữa khuôn nhôm, thép để ép sản phẩm bằng giấy;
|