|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Chế tạo, sản xuất, gia công các loại khuôn đúc bằng thép (khuôn đúc nhựa, khuôn đúc nhôm, khuôn đột dập…)
- Chế tạo, sản xuất, gia công các loại đồ gá Jig bằng thép, nhôm, nhựa….
- Chế tạo, sản xuất, gia công các loại chi tiết khuôn như: Chốt đẩy, chốt nghiêng, bạc rót, thanh trượt...
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: sửa chữa các sản phẩm khuôn, các chi tiết khuôn, đồ gá khuôn và tất cả các sản phẩm liên quan đến khuôn đúc
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Mài, khoan, tiện, đục, đánh bóng, hàn nối
- Cắt, khắc, hàn nối hoặc viết lên kim loại bằng phương pháp hàn laser
- Tạo nhám bề mặt kim loại bằng phương pháp phun cát kim loại
- Gia công CNC, gia công điện cực đồng, điện cực than chì
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh
|