|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, xây lắp hệ thống điện trung – hạ thế, điện công trình (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công hạ tầng kỹ thuật, hào kỹ thuật, ngầm hóa cáp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng hạ tầng kỹ thuật, ngầm hóa lưới điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây lắp hạ tầng kỹ thuật đồng bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện, điện tử, viễn thông
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thiết bị điện, thiết bị điện nước, vật tư ngành điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, phụ kiện cơ khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống điện trung – hạ thế; thiết kế kỹ thuật công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất công trình dân dụng và công nghiệp
|