|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự toán công trình; Lập dự án đầu tư; Tư vấn đấu thầu và thẩm tra hồ sơ mời thầu, kết quả đấu thầu; Tư vấn quản lý dự án; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện, công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, công trình thủy lợi; Giám sát và đánh giá dự án đầu tư; Thiết kế công trình thủy lợi. - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế công trình giao thông (cảng, đường thủy); Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế quy hoạch điểm dân cư nông thôn; Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế hệ thống xử lý nước thải; Thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế nội ngoại thất công trình; Thẩm tra thiết kế công trình giao thông (cảng, đường thủy); Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thẩm tra thiết kế quy hoạch điểm dân cư nông thôn; Thẩm tra thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; Thẩm tra thiết kế hệ thống xử lý nước thải; Thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cán tole, xà gồ, sản phẩm kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội thất, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ loa, thiết bị âm thanh
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới, sửa chữa tàu sắt, xà lan
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới công trình xây dựng; Cho thuê xe có động cơ các loại
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình đường bộ; Duy tu, bảo dưỡng các công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|