|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị vật tư khác trong xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, cừ tràm; Cừ bạch đàn, nước sơn, các loại vật liệu khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn cá, gia súc, gia cầm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán tạp hoá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân, vôi, zeo, thuốc cá, men vi sinh, chế phẩm sinh học, thuốc bảo vệ thực vật, các vật dụng phục vụ nuôi trồng thuỷ sản, ống nhựa, bồn nước, lờ, lú, lưới
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán nhớt
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán trang trí nội thất, điện dân dụng
|