|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết
-Bán lẻ mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh (bàn chải, kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội ....)
-Bán lẻ đồ dùng vật dụng dùng cho nhà nghỉ, khách sạn.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
(Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát. Đối với hoạt động bán buôn rượu, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Dùng cho các loại vật tư tiêu hao đặc thù khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|