|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Phát triển phần mềm. Phát triển hệ thống AI. Ứng dụng Machine Learning. Phát triển nền tảng số. Phát triển hệ thống tự động hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn chiến lược. Tư vấn quản trị doanh nghiệp.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi tôm biển. Cua biển. Nuôi lồng bè ven biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến tôm, cua tươi sống. Đông lạnh. Gia công. Đóng gói xuất khẩu. Thực hiện khi đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định pháp luật. Thực hiện khi đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán nông sản và thủy sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán thiết bị công nghệ. Nông sản. Thủy sản.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng trọt truyền thống và công nghệ cao
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng và phát triển cây nông sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản theo quy định pháp luật
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ thủy sản đông lạnh. Kho lạnh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ logistics nội bộ phục vụ hoạt động xuất khẩu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công điện công nghiệp. Điện nhẹ. Tủ điện. Trạm biến áp nội bộ.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống HVAC. Hệ thống ống nước.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công đường dây, trạm điện nếu có.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Hạ tầng cáp quang. Hạ tầng thông tin
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công công trình nhà ở dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà máy, công trình công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; công trình công nghiệp; công trình dân dụng; công trình thủy lợi; công trình đường bộ, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường nội bộ khu công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Thực hiện ủy quyền xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khác.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Tư vấn thiết kế hệ thống CNTT. Tích hợp phần mềm và phần cứng. Tư vấn giải pháp AI và IoT.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Triển khai, bảo trì, vận hành hệ thống CNTT.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Phân tích dữ liệu. Cung cấp hạ tầng dữ liệu. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất và phát hành phần mềm theo quy định pháp luật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu AI. Nghiên cứu công nghệ nông nghiệp. Nghiên cứu công nghệ công nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị tự động hóa. Thiết bị AI. Thiết bị phục vụ nông nghiệp và thủy sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tự động hóa. Hệ thống IoT. Hệ thống camera AI; BMS. Camera. IoT
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử. Thiết bị AI. Thiết bị IoT.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị công nghiệp. Thiết bị tự động hóa
|
|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
Chi tiết: Đầu tư vốn vào doanh nghiệp khác. Nắm giữ cổ phần. Không bao gồm hoạt động tài chính có điều kiện.
|