|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện đến 110KV
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp den 35KV và công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV.
Lắp đặt thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện gió, điện gia dụng, hệ thống điện chiếu sáng công cộng.
Lắp đặt hệ thống camera quan sát.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, nhà chờ, băng rôn, tờ bướm, poster, brochure, chữ nổi các loại, các công trình quảng cáo, nhà tiền chế và Lắp đặt hệ thông xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng, vật dụng, vật liệu trang trí nội ngoại thất, đồ điện gia dựng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy ngành công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, thiết bị camera quan sát, thiết bị máy thu nạp năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị âm thanh, ánh sáng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quà tặng, quả lưu niệm, vật tư, vật phẩm quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; Quảng cáo ngoài trời
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và tạo mẫu quảng cáo, mỹ thuật, thời trang, sân khấu; Hoạt động trang trí nội ngoại thất; Thiết kế website
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tố chức sự kiện: động thổ, khởi công, khai trương, khánh thành, hội nghị, hội thảo, hội thao, hội chợ, họp mặt, liên hoan, chương trình ca múa nhạc, lễ trao giải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn. Kinh doanh, sản xuất và xuất nhập khẩu: bao bì, nhãn mác và in các loại. Kinh doanh, xuất nhập khẩu: thiết bị, vật tư và nguyên liệu sản xuất bao bì.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công: vật liệu, vật dụng ngành quảng cáo, bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, nhà chờ, băng rôn, tờ bướm, poster, brochure, chữ nổi các loại; Cắt decal vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|