|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn các sản phẩm như decal, bạt, tờ rơi, danh thiếp, catalogue, poster và các sản phẩm in khác.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công sau in như cán màng, ép plastic, cắt, bế, đóng cuốn.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công khung sắt, khung bảng hiệu, mái che, kết cấu kim loại.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm quảng cáo khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt bảng hiệu, trang trí nội ngoại thất, ốp alu, dán decal.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công mái che, mái hiên, khung sắt, công trình quảng cáo nhỏ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán máy in, linh kiện máy tính và thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh, giấy in.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, logo, banner, bảng hiệu, hộp đèn, biển quảng cáo, trang trí quảng cáo.
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photo, in tài liệu, scan, đánh máy
|