|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chồn hương
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(trừ thiết lập mạng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn chồn hương
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chồn hương
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4311
|
Phá dỡ
|