|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Trừ: Kinh doanh trò chơi điện tử bắn cá; tổ chức đánh bạc, gá bạc trái phép dưới mọi hình thức; hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng; kinh doanh trò chơi nguy hiểm, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và các trò chơi điện tử có tính chất tương tự)
|