|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không hoạt động tại trụ sở)
(Loại trừ các loại phá dỡ mà Nhà nước cấm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(loại trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ:
- Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng, vàng miếng, hóa chất
- Bán buôn các mặt hàng mà Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Loại trừ: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|